Nghĩa của từ "the shape of things to come" trong tiếng Việt
"the shape of things to come" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the shape of things to come
US /ðə ʃeɪp əv θɪŋz tuː kʌm/
UK /ðə ʃeɪp əv θɪŋz tuː kʌm/
Thành ngữ
hình thái của những điều sẽ đến, dấu hiệu của tương lai
an indication or example of how things are likely to develop in the future
Ví dụ:
•
The new electric car is the shape of things to come in the automotive industry.
Chiếc xe điện mới là hình thái của những điều sẽ đến trong ngành công nghiệp ô tô.
•
Remote work is becoming the shape of things to come for many companies.
Làm việc từ xa đang trở thành hình thái của những điều sẽ đến đối với nhiều công ty.